Điều hòa multi LG 18.000BTU A3UW18GFA2

  • Tình trạng: Còn hàng
  • Thương hiệu: LG
Liên hệ
  • Dàn nóng điều hòa multi LG A3UW18GFA2
  • 2 chiều (lạnh/sưởi) - 18.000BTU - Gas R410 - 1 pha
  • Kết nối tối đa 3 dàn lạnh
  • Tiết kiệm năng lượng, tiết kiệm không gian
  • Xuất xứ: Chính hãng Thái Lan
  • Bảo hành: Chính hãng 12 tháng

Thông số kỹ thuật Điều hòa multi LG A3UW18GFA2

Điều hòa multi LG dàn nóng A3UW18GFA2
Công suất lạnh  Tối thiểu-Danh định- Tối đa kW 1.06~ 5.28 ~ 6.33
Tối thiểu-Danh định- Tối đa Btu/h 3,600~18,000~21,600
Công suất sưởi  Tối thiểu-Danh định- Tối đa kW 1.17 - 6.33 - 7.27
Tối thiểu-Danh định- Tối đa Btu/h 4,000~ 21,600 ~ 24,840
Điện  năng tiêu thụ  Lạnh  Tối thiểu-Danh định- Tối đa A 0.26~1.26~1.84
Sưởi  Tối thiểu-Danh định- Tối đa A 0.27~1.47~2.09
SEER/SCOP Wh/Wh 7.60/4.21
Điện nguồn  V, Ø, Hz 220-240, 1,50
Cường độ dòng điện  Lạnh  Tối thiểu-Danh định- Tối đa A 1.2~5.8~8.7
Sưởi  Tối thiểu-Danh định- Tối đa A 1.2~6.8~9.7
Dây cấp nguồn ( bao gồm dây nối đất )   No. x mm² 3C x 2.5
Màu sắc  - Trắng xám 
Kích thước  R x C x S  mm 870 x 655 x 320
Trọng lượng tịnh  kg 45.0(99.2)
Máy nén  Loại  - Twin Rotary 
Mã hiệu  Model x No. GKT141 MA x 1 
Loại mô tơ - BLDC
Điện năng tiêu thụ  W x No. 1,500 (at 60Hz ) x 1 
Môi chất  Loại  - R410A
Lượng gas nạp sẵn  g (oz) 1,700(60.0)
Control - Van tiết lưu điện từ
Chiều dài ống lỏng đã nạp sẵn gas m(ft) 22.5(73.8)
Lượng gas nạp thêm trên 1m ống  m(oz/ft) 20(0.22)
Dàn trao đổi nhiệt  (Row x Colum x Fins per inch) x No.  - (2 x 28x 14) x 1
Quạt  Loại  - Propeller
Lưu lượng   m³/ min x No. 50 x 1
Mô tơ quạt  Loại  - BLDC
Số lượng  W x No. 85.4 x 1
Độ ồn áp suất  Lạnh  Danh định  dB (A) 49
Sưởi  Danh định  dB (A) 54
Độ ồn năng lượng  Lạnh  Tối đa dB (A) 63
Đường kính ống  Lỏng  Outer Dia x No   Ø6.35 (1/4) x 3
Hơi  Outer Dia x No   Ø9.52 (3/8) x 3
Chiều dài ống  Tổng chiều dài ống  Tối đa m(ft) 50(164.0)
Chiều dài từ bộ chia ga Tiêu chuẩn  m(ft) 7.5(24.6)
Tối đa m(ft) 25(82.0)
Chênh lệch độ cao  Dàn nóng- dàn lạnh  Tối đa m(ft) 15(49.2)
Dàn nóng- dàn lạnh  Tối đa m(ft) 7.5(24.6)
Nhiệt độ hoạt động (Dàn nóng) Lạnh  Tối thiểu~Tối đa °C (°F) DB -10(14.0)~ 48(118.4)
Sưởi  Tối thiểu~Tối đa °C (°F) DB -18(-0.4)~ 18(64.4)
Xuất xứ Thái Lan 
Xem thêm Thu gọn

BẢNG GIÁ LẮP ĐẶT ĐIỀU HÒA DÂN DỤNG

TT NỘI DUNG ĐƠN VỊ SL  ĐƠN GIÁ  THÀNH TIỀN
  Vật tư lắp đặt        
1 công lắp đặt máy treo tường 9.000BTU - 12.000BTU máy             200,000  
2 công lắp đặt máy treo tường  inverter 9.000BTU - 12.000BTU máy             250,000  
3 công lắp đặt máy treo tường 18.000BTU - 24.000BTU máy             300,000  
4 công lắp đặt máy treo tường inverter 18.000BTU - 24.000BTU máy             350,000  
5 công lắp đặt máy tủ đứng, cassette 18000 - 24000BTU máy             550,000  
6 công lắp đặt máy tủ đứng, cassette 28000 - 50000BTU máy             650,000  
7 ống đồng dùng cho máy 9.000BTU m             145,000  
8 ống đồng dùng cho máy 12.000BTU  m             160,000  
9 ống đồng dùng cho máy 18.000BTU m             185,000  
10 ống đồng dùng cho máy 24.000BTU m             195,000  
11 ống đồng dùng cho máy tủ đứng, cassette18.000-24.000BTU m             240,000  
12 ống đồng dùng cho máy tủ đứng, cassette 28.000-50.000BTU m             280,000  
13 bảo ôn m               20,000  
14 dây điện Trần Phú 2x1.5 m               17,000  
15 dây điện Trần Phú 2x2.5 m               22,000  
16 dây điện Trần Phú 2x4 m               40,000  
17 Cáp nguồn 3 Pha m               80,000  
18 Giá đỡ cục nóng dùng cho máy treo tường 9.000 - 12.000BTU bộ               90,000  
19 Giá đỡ cục nóng dùng cho máy treo tường 18.000 - 24.000BTU bộ             120,000  
20 Giá đỡ cục nóng dùng cho máy tủ đứng, cassette bộ             250,000  
21 Gía đỡ inox bộ             400,000  
22 Attomat 1 pha cái               80,000  
23 Attomat 3 pha cái             280,000  
24 ống thoát nước ngưng mềm m               10,000  
25 ống thoát nước ngưng PVC m               20,000  
26 Ống thoát nước cứng PVC + Bảo ôn + Keo dán m               50,000  
27 vật tư phụ cho 1 máy treo tường,cây (vít nở,băng cuấn...) máy               50,000  
28 vật tư phụ cho 1 máy cassette (ti, ren, vít nở,băng cuấn...) máy             150,000  
29 Hàn nối ống đồng mối               50,000  
30 công đục tường chôn ống đồng và ống thoát nước ngưng m               40,000  
31 Chi Phí thang dây máy             200,000  
32 Hút chân không máy             100,000  
33 Thổi nito, vệ sinh đường ống cũ máy             250,000  
34 Tháo máy cũ máy             150,000  
35 Nạp gas bổ sung máy   Theo thực tế   

 

Sản phẩm vừa xem

popup

Số lượng:

Tổng tiền:

Giỏ hàng( Sản phẩm)

Zalo
Gọi ngay: 08 4748 2888